Chi phí
Mô hình chi phí V-Nexus
Mô hình chi phí xây dựng từ audit codebase thực tế + giá thị trường tra cứu 05/2026 (gồm tích hợp eKYC mới của FPT AI). Đơn vị tiền tệ: VND (R2 đã quy đổi từ USD theo tỷ giá ở mục Drivers).
Snapshot kịch bản Base (tháng 12)
| Khoản mục | Chi phí M12 (VND) |
|---|---|
| eSMS (SMS OTP) | 2,839,092 |
| FPT AI eKYC | 933,845 |
| Cloudflare R2 | 47,879 |
| VPS (Postgres + Redis + App) | 600,000 |
| SePay | 0 |
| TỔNG (Base, M12) | ≈ 4,420,816 |
| Chi phí / user mới | ≈ 2,585 VND |
Phân loại chi phí
| Loại | Dịch vụ | Đặc tính |
|---|---|---|
| Variable theo user | eSMS, FPT eKYC | Nhạy nhất với abuse đăng ký — ưu tiên giám sát |
| Variable theo dung lượng | Cloudflare R2 | Rất rẻ, egress free |
| Fixed (server) | VPS (Postgres + Redis + App) | Tự nâng bậc khi user tích lũy vượt ngưỡng |
| Fixed (gói) | SePay | Không thu % giao dịch, gói theo số GD/tháng |
| Free | Google OAuth | 0 VND |
Điểm cần chú ý (từ audit)
Nguồn dữ liệu
File mô hình: vnexus_cost_model.xlsx (5 sheet: Hướng dẫn · Đánh giá dịch vụ · Drivers · Forecast 12M · So sánh kịch bản). Tab này là tóm tắt — các tab còn lại trình bày chi tiết.
Vai trò + chi phí từng dịch vụ
Dựa trên audit codebase dainv/author_refactor + giá thị trường 05/2026.
| Dịch vụ | Vai trò | Trigger / Tần suất | Loại chi phí | Mức độ | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| eSMS (SMS OTP) | OTP đăng ký / resend / reset password | 1 SMS mỗi lần xác thực SĐT. Rate-limit 3/ngày, 5/giờ | Variable (per SMS) | CAO nhất / đơn vị | ~750–850 VND/tin OTP brandname + ~50k/nhà mạng/tháng |
| FPT AI eKYC (mới) | Định danh: OCR giấy tờ + liveness + face match | 1 session/user xác thực (chủ nhà/môi giới). 1 lần/user | Variable (per session) | CAO / đơn vị | ~800–1.500 VND/lượt; benchmark VNPT 800k/1.000 req; gói tháng |
| Cloudflare R2 | Lưu ảnh listing / avatar / giấy tờ eKYC | Presigned PUT, max 20 file/req, image/* only | Variable (storage) | THẤP (egress free) | $0.015/GB; PUT $4.5/triệu; GET $0.36/triệu; egress FREE |
| PostgreSQL (VPS) | DB chính + 5 job định kỳ | 2 job/5 phút (~288 lần/ngày), 1 job/ngày, AVM per-request | Compute/storage (server) | TRUNG BÌNH | Trong gói VPS; rủi ro query nặng nếu thiếu index |
| Redis (VPS) | OTP lifecycle + rate-limit (Bucket4j) + token | Mọi request auth. Tất cả key có TTL | Instance cố định | THẤP | Trong gói VPS; footprint nhỏ nhờ TTL |
| SePay | Cổng thanh toán topup ví (VietQR/HMAC local) | Vài API call/giao dịch (findOrder, cancel) | Gói cố định, không % | ≈ 0 (variable) | Không thu % giao dịch; gói theo số GD/tháng |
| Google OAuth2 | Đăng nhập Google | Mỗi lần login Google | Miễn phí | FREE | 0 VND |
Quan sát
- 2 khoản nhạy nhất với abuse: eSMS + eKYC. Mỗi lượt đăng ký abuser tạo ra ≈ (1 SMS + 1 eKYC) ≈ 2.000 VND.
- R2 gần như miễn phí ở scale hiện tại vì 10 GB đầu free + egress free. Chi phí thật chỉ ~48k VND/tháng ở M12 (Base).
- VPS là khoản fixed (600k VND/tháng ở tier hiện tại) — cố định cho đến khi user tích luỹ vượt 50k, sau đó nâng bậc lên 4M VND/tháng (×6.7 — cliff lớn, cần plan trước).
- Google OAuth = 0 VND nhưng cần lưu profile (dùng R2 cho avatar nếu user không có ảnh Google).
Business drivers (3 kịch bản)
| Driver | Đơn vị | Conservative | Base | Aggressive |
|---|---|---|---|---|
| Người dùng mới / tháng | user | 300 | 1.000 | 4.000 |
| Tỷ lệ resend OTP (thêm SMS) | × | 0.3 | 0.5 | 0.8 |
| Tỷ lệ reset password / tháng | % | 2% | 5% | 10% |
| % user cần eKYC (chủ nhà/môi giới) | % | 20% | 35% | 50% |
| Số lần eKYC trung bình / user eKYC | lần | 1.1 | 1.3 | 1.6 |
| Listing mới / tháng | listing | 200 | 800 | 3.000 |
| Ảnh trung bình / listing | ảnh | 6 | 10 | 15 |
| Avatar / giấy tờ upload / user mới | ảnh | 1 | 2 | 3 |
| Kích thước ảnh trung bình | MB | 0.4 | 0.8 | 1.5 |
| Lượt topup ví / tháng | GD | 100 | 500 | 2.000 |
Đơn giá nhà cung cấp (VND, trừ khi ghi $)
| Khoản mục | Đơn giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| eSMS — giá / tin OTP | 800 | VND/tin |
| eSMS — duy trì brandname (3 nhà mạng) | 150.000 | VND/tháng |
| FPT eKYC — giá / lượt | 1.200 | VND/lượt |
| FPT eKYC — phí tối thiểu / tháng (gói) | 0 | VND/tháng |
| R2 storage | $0.015 | $/GB/tháng |
| R2 PUT (Class A) | $4.50 | $/triệu |
| R2 GET (Class B) | $0.36 | $/triệu |
| R2 free storage | 10 | GB/tháng |
| VPS (Postgres + Redis + App) | 600.000 | VND/tháng |
| Ngưỡng nâng VPS (user tích lũy) | 50.000 | user |
| VPS sau nâng | 4.000.000 | VND/tháng |
| SePay — phí gói cố định | 0 | VND/tháng |
| Tỷ giá USD → VND | 26.000 | VND/$ |
| Lần đọc ảnh / ảnh / tháng (GET) | 8 | lần |
Dự báo chi phí 12 tháng — kịch bản Base
Giả định: tăng trưởng user mới 5%/tháng (compound), Base = 1.000 user mới ở M1.
Khối lượng (Volume)
| Tháng | User mới | User tích luỹ | Listing mới | SMS gửi | Lượt eKYC |
|---|---|---|---|---|---|
| M1 | 1.000 | 1.000 | 800 | 1.550 | 455 |
| M2 | 1.050 | 2.050 | 840 | 1.678 | 478 |
| M3 | 1.103 | 3.153 | 882 | 1.811 | 502 |
| M4 | 1.158 | 4.310 | 926 | 1.952 | 527 |
| M5 | 1.216 | 5.526 | 972 | 2.100 | 553 |
| M6 | 1.276 | 6.802 | 1.021 | 2.255 | 581 |
| M7 | 1.340 | 8.142 | 1.072 | 2.417 | 610 |
| M8 | 1.407 | 9.549 | 1.126 | 2.588 | 640 |
| M9 | 1.477 | 11.027 | 1.182 | 2.768 | 672 |
| M10 | 1.551 | 12.578 | 1.241 | 2.956 | 706 |
| M11 | 1.629 | 14.207 | 1.303 | 3.154 | 741 |
| M12 | 1.710 | 15.917 | 1.368 | 3.361 | 778 |
Chi phí theo khoản (VND)
| Tháng | eSMS | eKYC | R2 | VPS | SePay | TỔNG |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M1 | 1.390.000 | 546.000 | 1.919 | 600.000 | 0 | 2.537.919 |
| M2 | 1.492.000 | 573.300 | 4.361 | 600.000 | 0 | 2.669.661 |
| M3 | 1.599.100 | 601.965 | 7.821 | 600.000 | 0 | 2.808.886 |
| M4 | 1.711.555 | 632.063 | 11.454 | 600.000 | 0 | 2.955.072 |
| M5 | 1.829.633 | 663.666 | 15.268 | 600.000 | 0 | 3.108.567 |
| M6 | 1.953.614 | 696.850 | 19.274 | 600.000 | 0 | 3.269.738 |
| M7 | 2.083.795 | 731.692 | 23.479 | 600.000 | 0 | 3.438.966 |
| M8 | 2.220.485 | 768.277 | 27.895 | 600.000 | 0 | 3.616.657 |
| M9 | 2.364.009 | 806.691 | 32.532 | 600.000 | 0 | 3.803.231 |
| M10 | 2.514.710 | 847.025 | 37.400 | 600.000 | 0 | 3.999.135 |
| M11 | 2.672.945 | 889.376 | 42.512 | 600.000 | 0 | 4.204.833 |
| M12 | 2.839.092 | 933.845 | 47.879 | 600.000 | 0 | 4.420.817 |
Tổng năm (12 tháng cộng dồn)
| Khoản | Tổng năm (VND) | % |
|---|---|---|
| eSMS | ≈ 24.7M | 60% |
| FPT eKYC | ≈ 8.7M | 21% |
| Cloudflare R2 | ≈ 272k | 0.7% |
| VPS | 7.2M | 18% |
| SePay | 0 | 0% |
| Tổng năm | ≈ 40.8M VND | 100% |
So sánh 3 kịch bản — snapshot tháng 12
Tính độc lập từng kịch bản (không phụ thuộc kịch bản đang chọn ở Drivers).
| Chỉ số (M12) | Conservative | Base | Aggressive |
|---|---|---|---|
| User mới M12 | 513 | 1.710 | 6.841 |
| User tích luỹ M12 | 4.775 | 15.917 | 63.669 |
| Chi phí eSMS M12 | 760.028 | 2.839.092 | 15.095.035 |
| Chi phí eKYC M12 | 135.459 | 933.845 | 6.567.703 |
| Chi phí R2 M12 (≈) | 0 | 44.597 | 514.417 |
| VPS M12 | 600.000 | 600.000 | 4.000.000 ⚠️ |
| TỔNG M12 (VND) | 1.495.487 | 4.417.535 | 26.177.155 |
| Chi phí / user mới (VND) | 2.915 | 2.583 | 3.826 |
Diễn giải
- Conservative (300 user mới/M1): total ≈ 1.5M VND/tháng. Phù hợp khi MVP, đang xác nhận PMF — chi phí cố định VPS giờ chỉ 600k nên không còn là gánh nặng.
- Base (1.000 user mới/M1): total ≈ 4.4M VND/tháng cuối năm. Phương án đang theo dõi.
- Aggressive (4.000 user mới/M1): total tăng gấp ~6× so với Base lên ≈ 26M VND/tháng — VPS phải nâng lên gói 4M VND/tháng vì user tích luỹ vượt 50k (cliff ×6.7 từ tier 600k).
Hiệu quả chi phí (chi phí / user mới)
- Base hiệu quả nhất (2.583 VND/user) — fixed cost VPS được trải đều trên nhiều user.
- Conservative xếp thứ 2 (2.915 VND/user) — gap so với Base giờ rất hẹp (chỉ +332 VND) nhờ VPS rẻ hơn.
- Aggressive đắt nhất (3.826 VND/user) — VPS nâng bậc lên 4M làm tăng chi phí trung bình.
Triggers nâng cấp
| Ngưỡng | Tác động |
|---|---|
| User tích luỹ > 50.000 | VPS nâng từ 600k → 4M VND/tháng (×6.7) |
| R2 storage > 10 GB | Bắt đầu tính phí $0.015/GB/tháng (M2 trở đi cho Base) |
| SMS/ngày bất thường | Alert (chưa có ngưỡng cụ thể — cần định nghĩa) |