Bỏ qua nội dung

Thuật ngữ

Tổng cộng 22 thuật ngữ: 9 business · 13 tech.

Term Tên tiếng Việt Định nghĩa Category
Apartments Căn hộ chung cư Loại hình BĐS là căn nằm trong toà chung cư — sở hữu riêng phần bên trong căn + quyền sử dụng chung phần chung (hành lang, thang máy, tiện ích). Khác với nhà phố (sở hữu cả đất + công trình) và condotel (mục đích lưu trú). business
Broker Môi giới BĐS Cá nhân hoặc agency thực hiện kết nối giữa người bán và người mua/thuê BĐS, ăn hoa hồng (commission). Trên sàn, broker có thể đăng listing thay cho chủ nhà và có Trust Score riêng. business
Inquiry Yêu cầu tư vấn Một lượt user gửi câu hỏi / yêu cầu thông tin về listing — qua form, chat, hoặc cuộc gọi. Inquiry là step trước Lead (chưa chắc đã để lại thông tin liên hệ đầy đủ). business
Lead Khách tiềm năng User để lại thông tin liên hệ (xem chi tiết, gọi điện, gửi yêu cầu xem nhà) qua một listing — broker xử lý lead để chuyển thành deal thực tế. business
Listing Tin đăng / Tin niêm yết Bài đăng rao bán hoặc cho thuê một bất động sản trên sàn. Mỗi listing gồm thông tin BĐS, giá, hình ảnh, thông tin liên hệ của người đăng. Là đơn vị nội dung chính của sàn — một property có thể có nhiều listing qua thời gian (đăng lại, đăng đa kênh). business
Package Gói dịch vụ Gói trả phí mà user mua để có thêm quyền lợi: đăng tin nổi bật, lên top, tăng giới hạn lượt đăng/tháng, hiển thị badge VIP, ưu tiên hỗ trợ. Thường có nhiều tier — cơ bản (miễn phí), nâng cao, premium. business
Property Bất động sản (tài sản) Tài sản BĐS thực tế được listing đại diện — căn hộ, nhà phố, đất nền, biệt thự, văn phòng, ... Property là entity gốc, listing là cách property được rao bán/cho thuê trên sàn ở một thời điểm cụ thể. business
Real Estate Bất động sản (lĩnh vực) Lĩnh vực kinh doanh BĐS — bao gồm mua bán, cho thuê, môi giới, định giá, quản lý tài sản. Phân khúc: nhà ở (residential), thương mại (commercial), công nghiệp (industrial), đất nền (land). business
Trust Score Điểm tin cậy Điểm đánh giá độ uy tín của một user, broker hoặc listing, thang điểm 0–100. Tính từ nhiều yếu tố: xác minh giấy tờ (CCCD, sổ đỏ), lịch sử giao dịch thành công, đánh giá khách hàng, tỷ lệ bị báo cáo, thời gian hoạt động trên sàn. business
API Giao diện lập trình ứng dụng Cách 2 hệ thống nói chuyện với nhau qua mạng theo giao thức chuẩn (thường HTTP + JSON). Ví dụ: FE gọi BE qua REST API để lấy danh sách listing. tech
Authentication Xác thực Quá trình xác định "anh là ai" — thường qua đăng nhập email/password, OTP, hoặc OAuth. Phân biệt với Authorization (anh được làm gì). tech
Authorization Phân quyền Quá trình xác định "anh được làm gì" sau khi đã xác thực. Ví dụ user thường xem được listing, nhưng chỉ admin được xoá listing. Phân biệt với Authentication. tech
Cache Bộ đệm Lưu tạm kết quả tính toán hoặc query để lần sau truy xuất nhanh — không phải tính/query lại. Có nhiều layer: browser cache, CDN, Redis, in-memory. Đánh đổi: nhanh hơn nhưng có thể stale. tech
CDN Mạng phân phối nội dung Content Delivery Network — hệ thống server phân tán nhiều địa điểm để phục vụ static assets (ảnh, CSS, JS) gần user nhất, giảm latency. Ví dụ ảnh listing lưu trên Cloudflare R2 + CDN. tech
Endpoint Điểm cuối API / URL dịch vụ Một URL cụ thể của API thực hiện 1 chức năng. Ví dụ `GET /api/listings` là endpoint lấy danh sách, `POST /api/listings` là endpoint tạo mới. tech
Idempotent Bất biến khi lặp Thuộc tính của operation: chạy 1 lần và chạy nhiều lần cho cùng kết quả/state cuối. Ví dụ DELETE đã xoá rồi → gọi lại không thay đổi gì. Quan trọng cho retry an toàn. tech
OTP Mật khẩu một lần One-Time Password — mã ngẫu nhiên (thường 6 số) gửi qua SMS hoặc email, dùng 1 lần và có hạn sử dụng ngắn (vài phút). Dùng để xác thực 2 bước hoặc đăng nhập không mật khẩu. tech
Payload Dữ liệu request/response Phần dữ liệu chính gửi kèm request hoặc trả về trong response — thường là JSON. Vd request body khi tạo listing, response data khi query. tech
Rate Limit Giới hạn tần suất Giới hạn số request mà user/IP có thể gửi trong khoảng thời gian (vd 100 req/phút). Chống spam, abuse, và bảo vệ tài nguyên server. tech
Schema Lược đồ dữ liệu Mô tả cấu trúc dữ liệu — field nào, kiểu gì, ràng buộc nào. Dùng để validate JSON (JSON Schema), định nghĩa DB structure (DB schema), hoặc API contract (OpenAPI schema). tech
Token Mã thông báo Chuỗi mã đại diện cho session đã đăng nhập (vd JWT), gửi kèm header mỗi request để BE biết user nào đang thao tác. Hết hạn sau thời gian định trước. tech
Webhook Móc kết nối tự động Cơ chế hệ thống A tự động gọi sang URL của hệ thống B khi có event xảy ra — ngược với polling. Ví dụ: cổng thanh toán gọi webhook về BE khi giao dịch thành công. tech

Thêm thuật ngữ mới? Sửa docs/glossary.json và rebuild. Schema validate ở docs/_schemas/glossary.schema.json.